nồi chõ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại nồi truyền thống của Việt Nam dùng để đồ/xôi: "nồi chõ" là một dụng cụ nấu ăn gồm hai phần chính: một nồi dưới đựng nước để đun sôi và một chõ (thường làm bằng tre, gỗ hoặc kim loại có đục lỗ) đặt lên trên, dùng hơi nước để làm chín thực phẩm như xôi, bánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi vẫn dùng nồi chõ để đồ xôi sáng nay. (Mẹ tôi vẫn dùng nồi chõ để đồ xôi sáng nay.)
- Nồi chõ bằng tre cho xôi thơm hơn. (Nồi chõ bằng tre cho xôi thơm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đồ bằng nồi chõ": phương pháp chế biến thực phẩm bằng hơi nước sử dụng dụng cụ này.
- Gà đồ bằng nồi chõ giữ được vị ngọt tự nhiên. (Gà đồ bằng nồi chõ giữ được vị ngọt tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Chõ (danh từ): phần trên có đáy đục lỗ của nồi chõ, dùng để đựng thực phẩm cần chế biến.
- Chõ tre đã được ngâm nước cho khỏi nứt. (Chõ tre đã được ngâm nước cho khỏi nứt.)
Nồi đồ (danh từ): một cách gọi khác cho nồi chõ, nhấn mạnh chức năng đồ (hấp) thực phẩm.
- Nồi đồ xôi của bà tôi đã cũ nhưng vẫn dùng tốt. (Nồi đồ xôi của bà tôi đã cũ nhưng vẫn dùng tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Nồi hấp: dụng cụ dùng hơi nước để làm chín thức ăn (thường chỉ các loại hiện đại hơn).
- Xửng hấp: dụng cụ có nhiều tầng, dùng để hấp thức ăn.
Thành ngữ liên quan
- Cơm chõ, cá vồ: thành ngữ chỉ sự tương phản, không hợp nhau (ít dùng trực tiếp với "nồi chõ" nhưng liên quan đến phương thức nấu "chõ").
- Hai người đó như cơm chõ, cá vồ, khó mà hợp tác được. (Hai người đó như cơm chõ, cá vồ, khó mà hợp tác được.)
- Nh. Chõ.